stationary stochastic process

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình ngẫu nhiên dừng (stationary stochastic process) một quá trình ngẫu nhiên (stochastic process) trong đó phân phối xác suất của các biến ngẫu nhiên giống nhau đối với mọi giá trị của tham số biến thiên (thường thời gian). Nói cách khác, các đặc tính thống của quá trình (như kỳ vọng, phương sai) không thay đổi theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Một quá trình ngẫu nhiên dừng thường được sử dụng trong phân tích chuỗi thời gian để mô hình hóa dữ liệu các đặc tính thống không đổi.)
  • (Nhiệt độ trong một căn phòng được điều khiển bởi máy điều nhiệt có thể được xấp xỉ như một quá trình ngẫu nhiên dừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strictly stationary stochastic process": quá trình ngẫu nhiên dừng chặt, yêu cầu toàn bộ phân phối xác suất không thay đổi theo thời gian.

    • A strictly stationary stochastic process requires that all moments of the distribution are invariant. (Một quá trình ngẫu nhiên dừng chặt yêu cầu tất cả các mômen của phân phối bất biến.)
  • "weakly stationary stochastic process": quá trình ngẫu nhiên dừng yếu, chỉ yêu cầu kỳ vọng hiệp phương sai không đổi theo thời gian.

    • Many financial time series are modeled as weakly stationary stochastic processes. (Nhiều chuỗi thời gian tài chính được mô hình hóa như các quá trình ngẫu nhiên dừng yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stationary process (n): quá trình dừng (dạng rút gọn).

    • A stationary process is easier to analyze than a non-stationary one. (Một quá trình dừng dễ phân tích hơn một quá trình không dừng.)
  • Non-stationary stochastic process (n): quá trình ngẫu nhiên không dừng (ngược nghĩa).

    • Stock prices often follow a non-stationary stochastic process. (Giá cổ phiếu thường tuân theo một quá trình ngẫu nhiên không dừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stationary random process: quá trình ngẫu nhiên dừng.
  • Time-invariant stochastic process: quá trình ngẫu nhiên bất biến theo thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này do tính chất chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

stationary stochastic process
A scientist analyzes a stationary stochastic process on a computer monitor.